Ka On Clean Room Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hồ PHáT GM
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300999280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4E16N5 |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Đường N1-3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ PHÁT GM |
| 企业英文名称 | HO PHAT GM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-3, Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02223839239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namgeug Insulation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁结构体 |
| Won Pyeong Engineering | 韩国 | 1 | $1.8K | 塑料管件、铝制结构体及部件 |
| Train Eng Co Ltd | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 其他钢铁结构体 | NAMGEUG INSULATION CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-21 | 其他钢铁结构体 | NAMGEUG INSULATION CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-12-20 | 其他钢弹簧 | TRAIN ENG CO LET | 韩国 | $212 |
| 2023-12-20 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $46 |
| 2023-12-20 | 贱金属铰链 | TRAIN ENG CO LET | 韩国 | $177 |
| 2023-12-20 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $47 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | TRAIN ENG CO LET | 韩国 | $154 |
| 2023-12-20 | 塑料管件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $40 |
| 2023-12-20 | 铝制结构体及部件 | WON PYEONG ENG | 韩国 | $590 |
| 2023-12-20 | 铝制结构体及部件 | Won Pyeong Engineering | 韩国 | $300 |