BHS Corrugated Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BHS CORRUGATED MACHINERY VIệT NAM

8
进口笔数
5
出口笔数
$201.5K
进口金额
$182.5K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-02-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-12进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $581 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-03进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-12进口 $84.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $581 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-03进口 $183 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314815885
企查查编码QVN1RTKE40
成立日期2018-01-03
联系地址94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BHS CORRUGATED MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称BHS CORRUGATED MACHINERY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84979898488
邮箱tle@bhs-corrugated.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843999造纸机械零件
610910棉针织T恤及背心
620342男棉裤
730799其他钢铁管件
731210钢绞线缆
847990功能机器零件
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
85364160伏以下继电器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
843999造纸机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$171.5K
越南1$13.5K
中国台湾1$13.1K
中国2$3.2K
德国1$183

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$182.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHS Corrugated Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚5$198.1K造纸机械零件、造纸机械零件
BHS Corrugated Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国2$3.2K造纸机械零件、其他钢铁制品
BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.新加坡1$183造纸机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHS Corrugated Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚4$150.0K造纸机械零件、造纸机械零件
Bhs Corrugated Machinery Sdn Bhd马来西亚1$32.5K造纸机械零件、造纸机械零件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10带接头绝缘电线BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD.德国$183
2026-02-09棉针织T恤及背心BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$177
2026-02-09男棉裤BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$252
2026-02-09棉针织T恤及背心BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$151
2026-01-15女式棉裤BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$248
2025-12-05造纸机械零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$84.6K
2025-01-13功能机器零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD越南$13.5K
2024-09-09造纸机械零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$86.3K
2024-08-15造纸机械零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD中国台湾$13.1K
2023-12-11绘图仪器BHS CORRUGATED MACHINERY (SHANGHAI) CO.,LTD中国$2.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-20造纸机械零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$32.1K
2026-02-04造纸机械零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$30.0K
2025-11-28功能机器零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$30.0K
2025-11-04功能机器零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$60.0K
2024-08-15功能机器零件BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN BHD马来西亚$30.0K
2024-04-12造纸机械零件BHS CORRUGATED MACHINERY SDN BHD马来西亚$32.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

BHS Corrugated Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →