Kim Quy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Quỹ
155
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201198215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X7U9H3 |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | Số 9/97 Đoàn Kết, Tổ 14, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM QUỸ |
| 企业英文名称 | KIM QUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/97 Đoàn Kết, Tổ 14, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02253898668 |
| 邮箱 | info@kimquyltd.com |
| 官网 | kimquyltd.com |
| 传真 | 02253898668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 154 | $4.89M |
| 德国 | 2 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 28 | $819.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 10 | $312.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 9 | $309.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 5 | $283.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Lung & Kate Llc | 日本 | 5 | $266.0K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $246.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kintora Co., Ltd. | 日本 | 9 | $242.0K | 自行推土机、360度挖掘机 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $240.7K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $203.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 5 | $135.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Sacos Corp | 日本 | $23.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Lung & Kate Llc | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Sacos Corp | 日本 | $23.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Lung & Kate Llc | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Lung & Kate Llc | 日本 | $67.0K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Lung & Kate Llc | 日本 | $67.0K |
| 2026-03-24 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $48.0K |
| 2026-02-26 | 360度挖掘机 | Lung & Kate Llc | 日本 | $27.4K |