HYZ Import Export Trading & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT HYZ
15
进口笔数
0
出口笔数
$396.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110023553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GXDC2E |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Số 51 TT2 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT HYZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06, Liền kề 9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0912928273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $396.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Minglong Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.0K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Dahui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | PVC泡沫板、金属钩环 |
| LUCKY REACH TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $48.6K | PVC地板/墙覆盖物、土方机械零件 |
| Chongqing Wuzhou Zhida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Jiangmen Zhenrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 钢铆钉、电热器具零件 |
| Jiangmen Zhongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 电热器具零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangsu Runwochi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 纺织物处理机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 纱线花边制造机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 纺织物处理机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |