Phuoc Tan Service Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHướC TấN
1
进口笔数
268
出口笔数
$93.1K
进口金额
$20.64M
出口金额
2023-05-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315660560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7BAPCX |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | B112/53 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC TẤN |
| 企业英文名称 | PHUOC TAN SERVICE COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B112/53 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903960867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $93.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 183 | $11.22M |
| 阿联酋 | 25 | $2.63M |
| 尼泊尔 | 5 | $1.76M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $1.58M |
| 新加坡 | 19 | $1.45M |
| 越南 | 9 | $534.4K |
| 伊朗 | 4 | $340.6K |
| 巴基斯坦 | 6 | $221.4K |
| 缅甸 | 1 | $91.8K |
| 马来西亚 | 1 | $60.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green City General Trading LLC | 越南 | 1 | $93.1K | 整粒胡椒 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulistan Trading | 孟加拉国 | 52 | $3.31M | 整粒胡椒、葡萄干 |
| Desai & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.27M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| BHW General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $937.6K | 整粒胡椒、未碾磨香料籽 |
| M.U. Brothers | 孟加拉国 | 10 | $827.5K | 其他食用坚果、去壳杏仁 |
| Southern Trading | 孟加拉国 | 14 | $826.6K | 整粒豆蔻、葡萄干 |
| Paragon Enterprise | 孟加拉国 | 10 | $825.4K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| B.R. Trading | 孟加拉国 | 10 | $652.9K | 氯丁橡胶(CR)、整粒胡椒 |
| Ejaz & Sons | 孟加拉国 | 10 | $543.3K | 整孜然籽、整粒豆蔻 |
| Satyajit Traders | 孟加拉国 | 9 | $461.5K | 未磨肉桂、整孜然籽 |
| Southern Commercial | 孟加拉国 | 10 | $412.0K | 葡萄干、整粒豆蔻 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 整粒胡椒 | GREEN CITY GENERAL TRADING L.L.C | 越南 | $93.1K |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 整粒胡椒 | EJAZ & SONS | 孟加拉国 | $114.7K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | DESAI & CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $83.2K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | LATIFA AGRO CORP | — | $86.3K |
| 2026-04-06 | 整粒胡椒 | CENTRAL IMPEX | — | $102.8K |
| 2026-04-06 | 整粒胡椒 | PARAGON ENTERPRISE | 孟加拉国 | $172.2K |
| 2026-04-06 | 整粒胡椒 | PARAGON ENTERPRISE | 孟加拉国 | $121.1K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | DESAI & CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $166.9K |
| 2026-03-26 | 整粒胡椒 | DESAI & CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $83.7K |
| 2026-03-23 | 整粒胡椒 | AFTAB FOODS CO LLC | — | $173.4K |
| 2026-03-17 | 整粒胡椒 | ABDEL MONEIM MOHAMMED AL MARWANI & SONS. CO. LTD | — | $194.9K |