UNIFIED CONSTRUCTION, TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG, THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP NHấT
5
进口笔数
0
出口笔数
$103.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110406757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT89SFC |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Nhà số 2 ngõ 27/71/45 Đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT CONSTRUCTION, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngõ 27/71/45 Đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0904983468 |
| 邮箱 | Congtyhopnhat06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $103.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.2K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-17 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-05-13 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-04 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-20 | 矿物棉 | Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |