EPO Vietnam Export Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 室内香水
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Epo Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200626618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E3AK5B |
| 成立日期 | 2016-04-08 |
| 联系地址 | 01 Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU EPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EPO VIET NAM EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01 Lý Thường Kiệt, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0913446110 |
| 邮箱 | epovietnam@gmail.com |
| 传真 | 0533877010 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T. (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.1K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 零售清洁粉剂 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2023-04-21 | 室内香水 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $274 |
| 2023-04-21 | 室内香水 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $274 |
| 2023-04-21 | 室内香水 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $274 |
| 2023-04-21 | 室内香水 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-04-21 | 零售清洁粉剂 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2023-04-21 | 室内香水 | S.T. (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $274 |