Duc Manh Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư ĐứC MạNH
35
进口笔数
0
出口笔数
$910.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109947247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0F2UUV |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC MẠNH |
| 企业英文名称 | DUC MANH INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84933502502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $671.5K |
| 韩国 | 5 | $238.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $401.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $238.8K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.4K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Nantong Xingchen Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.9K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.5K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| Weifang Dekel Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 其他粘合剂≤1kg、乙酸乙烯酯 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Ruichang Shengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 铝制容器≤300升、聚合物胶粘剂 |
| Shenzhen Zhengdasheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 环氧树脂、纺织面料鞋 |
| Ningbo Xiayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑料容器、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $68.6K |
| 2023-10-23 | 其他胶粘剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-10-09 | 其他胶粘剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-27 | 胶粘填料 | SHANDONG INTEK NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |