KZTEK Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KZTEK
70
进口笔数
44
出口笔数
$360.2K
进口金额
$129.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106617307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQC3PJ2 |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 26/37, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KZTEK |
| 企业英文名称 | KZTEK DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 26/37, phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842439988033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830130 | 家具锁 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $310.1K |
| 韩国 | 3 | $34.5K |
| 中国台湾 | 5 | $9.9K |
| 泰国 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $129.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 收银机、8471机器零件 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Akira International | 韩国 | 3 | $34.5K | 非CRT电脑显示器 |
| IWill Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 9 | $34.2K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $30.6K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $15.4K | 收银机、数据处理机 |
| Shenzhen Mingte Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 变压器零件、泵零件 |
| TIBBO TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 5 | $9.9K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| Kerong Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.9K | 其他金属锁、家具锁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $122.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.5K | 其他光学元件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Hong Kong Caison Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-26 | 其他功能机器 | Shenzhen Mingte Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 功能机器零件 | Shenzhen Mingte Tech Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-19 | 非CRT电脑显示器 | Akira International | 韩国 | $9.4K |
| 2026-06-15 | 电力控制板 | TIBBO TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 8471机器零件 | IWill Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-12 | 8471机器零件 | IWill Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-04 | 数据处理机 | Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 数据处理机 | Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 家具锁 | Shenzhen Hongqi Electromagnetic Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 电气装置零件 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-25 | 塑料管 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-25 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-22 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $191 |