Tanam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Tanam
12
进口笔数
0
出口笔数
$60.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313852080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AAAC3U |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | 1/2 A đường Tân Hòa 2, KP6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TANAM |
| 企业英文名称 | TANAM TECHONOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2A đường Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914604589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $23.4K |
| 印度 | 3 | $16.6K |
| 土耳其 | 1 | $16.5K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Land S.r.l. | 意大利 | 6 | $23.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Lubi Industries LLP | 印度 | 3 | $16.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| SEMPA Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $16.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Asia Automatic Pump Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $4.2K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他离心泵 | ASIA AUTOMATIC PUMP CO LTD | 中国台湾 | $478 |
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $477 |
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $391 |
| 2025-09-08 | 自粘塑料片 | SEA LAND S R L | 意大利 | $35 |
| 2025-09-08 | 自粘塑料卷 | SEA LAND S R L | 意大利 | $35 |
| 2025-09-08 | 其他塑纺箱盒 | SEA LAND S R L | 意大利 | $6 |
| 2025-09-08 | 其他半导体介质 | SEA LAND S R L | 意大利 | $23 |
| 2025-09-08 | 其他半导体介质 | SEA LAND S R L | 意大利 | $5 |
| 2025-09-06 | 其他泵和提升机 | SEA LAND S R L | 意大利 | $3.5K |
| 2025-09-06 | 泵零件 | SEA LAND S R L | 意大利 | $1.3K |