3 Tot Agroforestry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG LâM 3 TốT
19
进口笔数
32
出口笔数
$196.2K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-12-27
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802446515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWT5UG6 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Hào, Xã Xuân Bình, Huyện Như Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM 3 TỐT |
| 企业英文名称 | 3 TOT AGROFORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hào, Xã Xuân Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842373969666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $186.0K |
| 韩国 | 2 | $6.3K |
| 老挝 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $175.0K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Panan Zhongcheng Magnetic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 金属永磁体 |
| Phanmixay Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.0K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| World Invention Academy | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asia Magnetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 金属永磁体 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $686.8K | 木颗粒 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 9 | $437.7K | 木颗粒、通信设备 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $105.2K | 木颗粒 |
| World Invention Academy | 韩国 | 6 | $55.8K | 玩具模型 |
| Jowoo Logis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.8K | 木颗粒、非针叶燃料木片 |
| BNL International Inc. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他木制品 |
| Joymath | 韩国 | 1 | $2.4K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他金属锁 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-14 | 木工机床刀片 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-14 | 非螺纹垫圈 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-14 | 木工机床刀片 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-14 | 非螺纹钢销 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-14 | 齿轮及变速器 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-14 | 传动轴及曲柄 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 其他螺纹紧固件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 玩具模型 | JOYMATH | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 玩具模型 | JOYMATH | 韩国 | $680 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $580 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $540 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $380 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $410 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $360 |
| 2025-09-04 | 其他木制品 | BNL INTERNATIONNAL INC | 韩国 | $320 |
| 2025-06-25 | 玩具模型 | WORLD INVENTION ACADEMY | 韩国 | $8.7K |
| 2025-05-21 | 玩具模型 | WORLD INVENTION ACADEMY | 韩国 | $6.3K |