Quang Huy Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THươNG MạI QUANG HUY
333
进口笔数
33
出口笔数
$1.24M
进口金额
$450.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104983763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ8C88U |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Lô A1-6, Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-6, Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432001257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 323 | $845.5K |
| 中国 | 8 | $396.9K |
| 中国台湾 | 1 | $950 |
| 越南 | 1 | $739 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $372.8K |
| 韩国 | 5 | $74.7K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinseng Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 220 | $491.5K | 可互换金属模具、未装配硬质合金工具 |
| Wenzhou Kaitai Fastener Co., Ltd. | 中国 | 6 | $357.6K | 其他钢铁制品、不锈钢锭 |
| Shin Saeng Technology Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $217.0K | 可互换金属模具 |
| JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | 15 | $132.5K | 可互换金属模具 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| DK Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.3K | 可互换冲压工具、金刚石砂轮 |
| JAGULAR INDUSTRY LTD. | 中国台湾 | 1 | $950 | 陶瓷磨轮、珩磨研磨机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | 26 | $372.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $68.9K | 可互换冲压工具、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Jiangdong Hanming Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 可互换冲压工具 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $278 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $145 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $107 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $612 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $107 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $73 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $67 |
| 2026-04-23 | 可互换金属模具 | JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE | 韩国 | $1.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $792 |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |