Quang Huy Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 333 笔 · 主营 可互换金属模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THươNG MạI QUANG HUY

333
进口笔数
33
出口笔数
$1.24M
进口金额
$450.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $14.3K · 7 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $9.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $17.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-04进口 $13.1K · 5 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 7 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $23.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $13.0K · 9 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-10进口 $28.1K · 13 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $17.8K · 8 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-12进口 $13.5K · 7 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-01进口 $49.3K · 11 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $14.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 11 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $24.5K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $27.3K · 14 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $32.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.3K · 10 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $32.4K · 6 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-09进口 $90.4K · 6 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-10进口 $62.2K · 15 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-11进口 $16.3K · 8 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $93.6K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-01进口 $41.6K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $157.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-04进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $14.3K · 7 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-12进口 $9.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $17.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 6 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-04进口 $13.1K · 5 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 7 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $23.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 9 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $13.0K · 9 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-10进口 $28.1K · 13 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $17.8K · 8 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-12进口 $13.5K · 7 笔出口 $20.1K · 1 笔2025-01进口 $49.3K · 11 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $14.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.4K · 11 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $24.5K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-05进口 $27.3K · 14 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $32.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.3K · 10 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $32.4K · 6 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-09进口 $90.4K · 6 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-10进口 $62.2K · 15 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-11进口 $16.3K · 8 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $93.6K · 5 笔出口 $7.0K · 1 笔2026-01进口 $41.6K · 13 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-02进口 $157.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 8 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-04进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104983763
企查查编码QVNQJ8C88U
成立日期2010-11-08
联系地址Lô A1-6, Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI QUANG HUY
企业英文名称QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-6, Cụm Công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842432001257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
732690其他钢铁制品
680421金刚石砂轮
730431无缝钢管
721590其他钢棒材
731829其他钢铁非螺纹件
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
842290机械零件
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国323$845.5K
中国8$396.9K
中国台湾1$950
越南1$739

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$372.8K
韩国5$74.7K
越南2$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinseng Industrial Co., Ltd.韩国220$491.5K可互换金属模具、未装配硬质合金工具
Wenzhou Kaitai Fastener Co., Ltd.中国6$357.6K其他钢铁制品、不锈钢锭
Shin Saeng Technology Co., Ltd.韩国86$217.0K可互换金属模具
JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国15$132.5K可互换金属模具
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$39.3K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
DK Technology Co., Ltd.韩国3$5.3K可互换冲压工具、金刚石砂轮
JAGULAR INDUSTRY LTD.中国台湾1$950陶瓷磨轮、珩磨研磨机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakanishi Kikai Co., Ltd.日本26$372.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Dong Ah Co., Ltd.韩国4$68.9K可互换冲压工具、钢铁螺钉螺栓
Ningbo Jiangdong Hanming Import & Export Co., Ltd.韩国1$5.8K可互换冲压工具
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$278
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$145
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$107
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$2.1K
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$1.6K
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$612
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$107
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$73
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$67
2026-04-23可互换金属模具JEONGEUN TUNGSTEN CARBIDE韩国$1.4K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$792
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-03-19可互换冲压工具Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Quang Huy Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →