K&V Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT K & V
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201789754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PGAG0N |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Số 52/420 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT K & V |
| 企业英文名称 | K & V PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/420 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842253663119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 30 | $48.5K | 其他塑料包装制品、人造纺织袋 |
| GFOOD Co., Ltd. | 13 | $7.8K | 1kg以下胶粘剂、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | GFOOD Co., Ltd. | — | $33 |
| 2026-04-16 | 工业用滤布 | GFOOD Co., Ltd. | — | $242 |
| 2026-04-16 | 贱金属铰链 | GFOOD Co., Ltd. | — | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH G FOOD | 越南 | $114 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | GFOOD Co., Ltd. | — | $10 |
| 2026-04-16 | 轴承座 | CONG TY TNHH G FOOD | 越南 | $56 |
| 2026-04-16 | 塑料管 | CONG TY TNHH G FOOD | 越南 | $44 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH G FOOD | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH G FOOD | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | GFOOD Co., Ltd. | — | $97 |