Thaibinh Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế THáI BìNH

98
进口笔数
0
出口笔数
$20.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $485.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.34M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $692.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $312.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $795.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $377.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $485.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $818.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $181.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.34M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $692.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $312.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $795.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $377.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $426.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000286456
企查查编码QVN602R9HF
成立日期2002-04-04
联系地址Số nhà 64, phố Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH
企业英文名称THAIBINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 64, phố Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02273831464
传真02273831497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本730亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
293359其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
293339其他杂环化合物
121190药用植物
290899磺化酚衍生物
293590其他磺胺类
300420抗生素药品
350790其他酶制剂
293190其他有机无机化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚49$16.99M
葡萄牙11$1.74M
中国23$1.02M
罗马尼亚2$359.4K
印度12$97.6K
澳大利亚1$24.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.斯洛文尼亚30$11.18M其他零售药品、抗生素药品
297a86756be4a6357a351c7751ed39fa9$3.46M
Krka, d.d.斯洛文尼亚6$1.41M其他零售药品、维生素药品
Growena Impex Co.斯洛文尼亚3$758.0K其他零售药品
KRKA斯洛文尼亚4$739.2K其他零售药品、维生素药品
Growena Impex Co.葡萄牙2$504.4K其他零售药品、抗生素药品
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$419.4K环酰胺衍生物、吡唑化合物
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.葡萄牙3$387.8K其他零售药品、抗生素药品
Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国6$363.8K其他抗生素、其他杂环化合物
Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd.中国4$200.1K其他抗生素、四环素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他杂环化合物ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$54.9K
2026-04-08其他杂环化合物ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$54.9K
2026-04-03其他酶制剂NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD中国$7.0K
2026-04-03其他酶制剂NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD中国$7.0K
2026-03-27其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD斯洛文尼亚$43.0K
2026-03-27其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD斯洛文尼亚$286.6K
2026-03-13其他杂环化合物ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$54.0K
2026-03-05其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD斯洛文尼亚$506.9K
2026-03-05其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD葡萄牙$112.6K
2026-03-05其他零售药品PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD斯洛文尼亚$121.9K

相关企业 · 同类产品

Thaibinh Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →