Thaibinh Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC VậT Tư Y Tế THáI BìNH
98
进口笔数
0
出口笔数
$20.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000286456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN602R9HF |
| 成立日期 | 2002-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 64, phố Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAIBINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64, phố Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02273831464 |
| 传真 | 02273831497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 121190 | 药用植物 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 49 | $16.99M |
| 葡萄牙 | 11 | $1.74M |
| 中国 | 23 | $1.02M |
| 罗马尼亚 | 2 | $359.4K |
| 印度 | 12 | $97.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 斯洛文尼亚 | 30 | $11.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| 297a86756be4a6357a351c7751ed39fa | 9 | $3.46M | ||
| Krka, d.d. | 斯洛文尼亚 | 6 | $1.41M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Growena Impex Co. | 斯洛文尼亚 | 3 | $758.0K | 其他零售药品 |
| KRKA | 斯洛文尼亚 | 4 | $739.2K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Growena Impex Co. | 葡萄牙 | 2 | $504.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $419.4K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 葡萄牙 | 3 | $387.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $363.8K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 4 | $200.1K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-03 | 其他酶制剂 | NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 其他酶制剂 | NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 斯洛文尼亚 | $43.0K |
| 2026-03-27 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 斯洛文尼亚 | $286.6K |
| 2026-03-13 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG GUOBANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 斯洛文尼亚 | $506.9K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 葡萄牙 | $112.6K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | PRIME PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 斯洛文尼亚 | $121.9K |