IPC MTV VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV IPC VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317610205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6GRMV2 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV IPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPC MTV VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.6K |
| 印度 | 3 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $125 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA CONNECTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $19.1K | 酸性媒染染料、零售清洁粉剂 |
| IPC WORLDWIDE RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.6K | 其他酚醇、初级硅氧烷 |
| MR LOY ZHI CHAO | 马来西亚 | 1 | $125 | 碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他化学制剂 | IPC WORLDWIDE RESOURCES SDN BHD | 印度 | $2.3K |
| 2025-02-21 | 其他化学制剂 | IPC WORLDWIDE RESOURCES SDN BHD | 印度 | $2.3K |
| 2024-07-06 | 非离子表面活性剂 | ALPHA CONNECTION SDN BHD | 印度 | $899 |
| 2024-07-06 | 酸性媒染染料 | ALPHA CONNECTION SDN BHD | 韩国 | $16.6K |
| 2024-07-06 | 零售清洁粉剂 | ALPHA CONNECTION SDN BHD | 美国 | $1.6K |
| 2023-08-07 | 碳酸钙 | MR LOY ZHI CHAO | 马来西亚 | $125 |