Hoang Thanh Dat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 V肋传动带(60-180cm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG THàNH ĐạT
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$11.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316166724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN203DE |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | số 51 Huỳnh Thị Hai, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG THANH DAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 50 Nguyễn Thị Thơi, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84908636139 |
| 邮箱 | tambando2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-07-31 | V肋传动带(60-180cm) | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-07-31 | 中号V型橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-07-31 | 其他橡胶带 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |