Tran Gia Commerce Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI TRầN GIA
124
进口笔数
0
出口笔数
$9.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106719838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6M9959 |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Số 149 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA COMMERCE DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842433212333 |
| 邮箱 | info@trangiadeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 80 | $7.28M |
| 韩国 | 26 | $1.11M |
| 泰国 | 4 | $427.6K |
| 中国 | 7 | $316.9K |
| 美国 | 3 | $52.4K |
| 意大利 | 2 | $32.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $25.6K |
| 波兰 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & S International (Aust.) Pty Ltd | 英国 | 45 | $3.97M | 其他芳香制剂、洗发剂 |
| H & S Global (AU) Pty Ltd | 英国 | 18 | $1.95M | 其他芳香制剂、洗发剂 |
| H & S INTERNATIONAL (HK) CO., LTD | 中国香港 | 17 | $1.37M | 其他芳香制剂、洗发剂 |
| Hana Global | 韩国 | 15 | $581.3K | 冰鞋旱冰鞋、治疗按摩器具 |
| LAORGANIC Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $533.0K | 香水、皮肤清洁剂 |
| H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 泰国 | 4 | $427.6K | 洗发剂 |
| H & S Global (AU) Pty Ltd | 中国 | 5 | $241.5K | 零售清洁粉剂 |
| H & S International (Aust.) Pty Ltd | 中国 | 2 | $75.4K | 零售清洁粉剂 |
| ASEAN International Pty Ltd | 美国 | 3 | $52.4K | 口腔卫生产品 |
| ASEAN International Pty Ltd | 意大利 | 2 | $32.3K | 醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | ASEAN INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $40.1K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $44.1K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | ASEAN INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | ASEAN INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | ASEAN INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | H & S GLOBAL (AU) PTY LTD | 英国 | $29.1K |