City Infrastructure Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Hạ TầNG THàNH PHố

5
进口笔数
12
出口笔数
$127.4K
进口金额
$127.0K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201807322
企查查编码QVN51QFV73
成立日期2017-09-14
联系地址Phòng 103 Tòa nhà số 2, Khu công nghiệp An Dương, Thôn Ấp, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HẠ TẦNG THÀNH PHỐ
企业英文名称CITY INFRASTRUCTURE INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 103 Tòa nhà số 2, Khu công nghiệp An Dương, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84943212869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
853710电力控制板
320890聚合物基油漆
382440水泥添加剂
842620塔式起重机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
730890其他钢铁结构体
741129铜合金管
391723硬质PVC管
590610橡胶处理织物
841582非窗式空调机
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$127.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$124.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$87.6K铝制结构体及部件、其他水泥制品
Asia City Infrastructure Investment Holdings Ltd.中国2$39.8K电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南7$55.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南1$37.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$33.7K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02聚合物基油漆Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$15.2K
2026-06-02卷状沥青制品Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-05-29卷状沥青制品Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$11.4K
2026-05-29水泥添加剂Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.3K
2025-09-04塔式起重机Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$24.6K
2025-09-04塔式起重机Shandong Ben Ze Import & Export Trading Co., Ltd.中国$24.6K
2024-10-18电力控制板Asia City Infrastructure Investment Holdings Ltd.中国$10.5K
2024-09-09电力控制板Asia City Infrastructure Investment Holdings Ltd.中国$7.0K
2024-09-09电力控制板Asia City Infrastructure Investment Holdings Ltd.中国$5.3K
2024-09-09电力控制板Asia City Infrastructure Investment Holdings Ltd.中国$2.4K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25焊接方钢管Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$422
2026-06-25钢铁螺钉螺栓Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$8
2026-06-25焊接方钢管Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$273
2026-06-25电力控制板Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$383
2026-06-25涂层钢板Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$241
2026-06-25焊接钢管Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$1.0K
2026-06-25其他钢铁结构体Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$103
2026-06-25其他钢铁制品Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$38
2026-06-25铝制结构体Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$17
2026-06-25焊接方钢管Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam)—$393

相关企业 · 同类产品

City Infrastructure Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →