Cleanco Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 鞋靴皮革上光剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CLEANCO
34
进口笔数
1
出口笔数
$416.4K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2025-07-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317789841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY06JJW0 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 128 đường Bến Than, Ấp 3A, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CLEANCO |
| 企业英文名称 | CLEANCO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37/20, đường Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989080589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $274.3K |
| 意大利 | 7 | $86.0K |
| 西班牙 | 6 | $33.5K |
| 中国 | 4 | $11.1K |
| 英国 | 1 | $9.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $552 |
| 新加坡 | 1 | $300 |
| 波兰 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunkelman (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $400.1K | 鞋靴皮革上光剂、鞋靴零件 |
| A & A Building Materials Supplier | 中国 | 1 | $4.6K | 沥青混合物、其他有机表面活性剂 |
| Jiaozuo Daan Daily Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 鞋靴皮革上光剂、扫帚刷子 |
| JV International S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dongguan Jiuhui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 鞋靴零件、塑料衣着附件 |
| CANAANLAND SCIENCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 工业清洁制剂、其他擦亮剂 |
| David Moran Mollina | 西班牙 | 2 | $253 | 分散染料、其他芳香制剂 |
| Dakoma Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $37 | 鞋靴皮革上光剂、油漆颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunkelman (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 鞋靴皮革上光剂 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $492 |
| 2026-01-27 | 鞋靴零件 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $208 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $143 |
| 2026-01-27 | 鞋靴皮革上光剂 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $133 |
| 2026-01-27 | 鞋靴皮革上光剂 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $78 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 鞋靴皮革上光剂 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $64 |
| 2026-01-27 | 油漆颜料 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 西班牙 | $847 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $332 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶板片 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 非家用缝纫机 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-07-03 | 非家用缝纫机 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-07-03 | 非家用缝纫机 | DUNKELMAN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $420 |