Tran Vu Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRầN Vũ ANH
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702405242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDV462B |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Căn hộ kinh doanh - dịch vụ số 0.04 - Tầng 1 - Lô C, Chung cư Thủ Thiêm Star, Đường 54, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN VŨ ANH |
| 企业英文名称 | TRAN VU ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường 5B, Khu phố 12, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84339191399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 55 | $2.56M |
| 乌克兰 | 32 | $669.5K |
| 波兰 | 6 | $105.3K |
| 挪威 | 3 | $27.4K |
| 中国 | 2 | $490 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Yukoil LLC | 德国 | 49 | $2.29M | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| JV Yukoil LLC | 乌克兰 | 36 | $936.4K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Melle Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $79.7K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| JV Yukoil Llc | 挪威 | 3 | $27.4K | 非轻质石油 |
| Inter Global Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $26.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| JV Yukoil LLC | 波兰 | 2 | $104 | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 乌克兰 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $12.5K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $11.6K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $6.0K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $16.2K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $7.6K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $11.4K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 乌克兰 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | JV YUKOIL LLC | 德国 | $3.9K |