Eco Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Eco (Tp. Hà Nội)
388
进口笔数
2
出口笔数
$103.11M
进口金额
$169
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-06-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102637020-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B97FD7 |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | 148 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECO (TP. HÀ NỘI) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 148 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 302 | $79.12M |
| 瑞典 | 116 | $23.01M |
| 法国 | 5 | $955.2K |
| 德国 | 37 | $19.6K |
| 中国 | 11 | $8.6K |
| 荷兰 | 7 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| St. Paul Brands | 美国 | 151 | $62.10M | 其他食品制剂 |
| Fisher Clinical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 221 | $40.04M | 其他零售药品、临床试验套件 |
| Ipsen Pharma | 法国 | 5 | $955.2K | 激素抗生素药品、毒素及微生物培养物 |
| Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $8.6K | 其他零售药品、人用疫苗及毒素 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fisher Clinical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $169 | 瓦楞纸箱、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $345.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $345.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $72.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $72.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $224.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $224.6K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $22.4K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $24.4K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $83.7K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | ST. PAUL BRANDS | 美国 | $9.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2024-06-29 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2024-06-29 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2024-06-10 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $52 |
| 2024-06-10 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $52 |
| 2024-06-10 | 维生素药品 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $40 |