Eco Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Eco (Tp. Hà Nội)

388
进口笔数
2
出口笔数
$103.11M
进口金额
$169
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-06-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $904.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $925.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.73M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.43M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.97M · 4 笔出口 $169 · 2 笔2024-07进口 $878.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.61M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $525.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $931.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $683.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $944.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $888.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $966.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $904.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.74M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.56M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $925.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.51M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.73M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.43M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.97M · 4 笔出口 $169 · 2 笔2024-07进口 $878.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.61M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $525.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $931.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $683.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.73M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $944.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $888.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $370.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.51M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $966.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102637020-001
企查查编码QVN9B97FD7
成立日期2008-03-03
联系地址148 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECO (TP. HÀ NỘI)
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址148 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300439激素抗生素药品

出口

HS 编码产品
300450维生素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国302$79.12M
瑞典116$23.01M
法国5$955.2K
德国37$19.6K
中国11$8.6K
荷兰7$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$169

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
St. Paul Brands美国151$62.10M其他食品制剂
Fisher Clinical Services Pte. Ltd.新加坡221$40.04M其他零售药品、临床试验套件
Ipsen Pharma法国5$955.2K激素抗生素药品、毒素及微生物培养物
Zuellig Pharma Specialty Solutions Group Pte. Ltd.新加坡11$8.6K其他零售药品、人用疫苗及毒素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fisher Clinical Services Pte. Ltd.新加坡2$169瓦楞纸箱、其他矿物绝缘材料

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$345.6K
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$345.6K
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$72.0K
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$72.0K
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$224.6K
2026-04-14其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$224.6K
2026-03-31其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$22.4K
2026-03-31其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$24.4K
2026-03-31其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$83.7K
2026-03-31其他食品制剂ST. PAUL BRANDS美国$9.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-29维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$16
2024-06-29维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$5
2024-06-29维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$4
2024-06-10维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$52
2024-06-10维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$52
2024-06-10维生素药品FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD新加坡$40

相关企业 · 同类产品

Eco Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →