H I T INTERNATIONAL CO OPERATION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIRUMA JP VIETNAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317601923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7YJS7M |
| 成立日期 | 2022-12-10 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIRUMA JP VIETNAM |
| 企业英文名称 | HIRUMA JP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Ngành nghề kinh doanh không liệt kê trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam: "Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luât hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện." 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938350286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kantou Giken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $599 |
| 2023-11-09 | 硬质PVC管 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $617 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $60 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $319 |
| 2023-11-09 | 硬质PVC管 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $32 |
| 2023-11-09 | 其他塑料建材 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $90 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | KANTOU GIKEN CO LTD | 日本 | $33 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | Kantou Giken Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | Kantou Giken Co., Ltd. | 日本 | $285 |