Scivi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCIVI
8
进口笔数
0
出口笔数
$270.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314190009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTFFP3T |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | 64-64 Bis Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCIVI |
| 企业英文名称 | SCIVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989754342 |
| 邮箱 | info@scivitravel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $236.7K |
| 德国 | 2 | $28.8K |
| 南非 | 1 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Ges Co., Ltd. | 中国 | 5 | $236.7K | 非木预制建筑、木制预制建筑 |
| Lumma Design GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $30.0K | 车身零件、新汽车轮胎 |
| Ironman 4x4 International Pty Ltd | 泰国 | 1 | $3.3K | 车辆悬挂零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非木预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-30 | 非木预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-18 | 非木预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-18 | 非木预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-23 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-09-23 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2024-09-23 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-09-09 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2024-09-09 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-09-09 | 木制预制建筑 | BEIJING GES CO LTD | 中国 | $7.9K |