Thanh Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,415 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THạNH PHáT
3,415
进口笔数
150
出口笔数
$11.38M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2024-06-18
最近出口
62
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314893107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FEAV48 |
| 成立日期 | 2018-02-21 |
| 联系地址 | 110/12 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/12 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902590603 |
| 邮箱 | tangnghiepthanh708178@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,415 | $11.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $865.8K |
| 越南 | 75 | $766.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 430 | $1.34M | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 311 | $1.24M | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 217 | $906.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Sichuan Commercial Investment Co., Ltd. | 中国 | 232 | $823.2K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 258 | $717.1K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 180 | $540.0K | 鲜柿子、柑橘 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 120 | $403.9K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 168 | $389.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Tonghai Yuhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 101 | $210.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 115 | $189.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Runsheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $343.1K | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Hekou Nanzhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $287.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Runsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $259.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $243.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HeKou ZhongYao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 28 | $233.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Nanzhao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $72.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.6K | 其他鲜果 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3,415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁管件 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-02-23 | 硫化橡胶管 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-23 | 锌条棒线材 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 纺织增强橡胶管 | ANHUI FMAR RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ANHUI FMAR RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 金属增强橡胶管 | ANHUI FMAR RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-28 | 无缝钢管 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-28 | 其他硫化橡胶制品 | HEBEI HUIZHE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 其他鲜果 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU NANZHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU RUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU RUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU RUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU RUNSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU RUNSHENG TRADING CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-06-14 | 其他鲜果 | HEKOU ZHONGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.9K |