Quan Kim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 观赏淡水鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH QUâN KIM

10
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2901880184
企查查编码QVNQQSCXV4
成立日期2017-02-23
联系地址Xóm 1, Xã Diễn Thành, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUÂN KIM
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối Yên Lương, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84968837888
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030111观赏淡水鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$81.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakura Koi Japan Co., Ltd.日本6$46.4K观赏淡水鱼
Marusei Koi Farm日本1$12.2K观赏淡水鱼、其他活鱼
Tomi Co., Ltd.日本1$11.3K观赏淡水鱼、其他活鱼
TANI俄罗斯1$7.3K观赏淡水鱼、活鲤鱼
Fortune日本1$4.4K观赏淡水鱼

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-27观赏淡水鱼SAKURA KOIJAPAN GOUDOU KAISHA日本$12.8K
2023-07-06观赏淡水鱼SAKURA KOIJAPAN GOUDOU KAISHA日本$4.8K
2023-06-08观赏淡水鱼Sakura Koi Japan Co., Ltd.日本$7.7K
2023-05-18观赏淡水鱼SAKURA KOIJAPAN GOUDOU KAISHA日本$6.4K
2023-04-26观赏淡水鱼FORTUNE日本$4.4K
2023-04-12观赏淡水鱼SAKURA KOIJAPAN GOUDOU KAISHA日本$5.9K
2023-03-10观赏淡水鱼SAKURA KOIJAPAN GOUDOU KAISHA日本$8.7K
2023-02-27观赏淡水鱼TOMI CO LTD日本$11.3K
2023-02-17观赏淡水鱼MARUSEI KOI FARM日本$12.2K
2023-02-15观赏淡水鱼TANI日本$7.3K

相关企业 · 同类产品

Quan Kim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →