Minh Minh Vung Tau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冻太平洋鲑鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH MINH VũNG TàU
4
进口笔数
0
出口笔数
$151.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502318144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBUTE7Q |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | 42B4 đường 30/4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH MINH VŨNG TÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42B6 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0983977008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $151.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Logistic Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $84.6K | 冻太平洋鲑鱼、冻明太鱼 |
| Okean Logistika | 俄罗斯 | 2 | $66.4K | 其他冷冻比目鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 其他冷冻鱼 | OCEAN LOGISTIC LTD | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2024-02-21 | 冻明太鱼 | OCEAN LOGISTIC LTD | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2024-02-21 | 其他冷冻鱼 | OCEAN LOGISTIC LTD | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2024-02-01 | 其他冷冻鱼 | Okean Logistika | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | Okean Logistika | 俄罗斯 | $6.2K |
| 2024-02-01 | 冻明太鱼 | Okean Logistika | 俄罗斯 | $11.7K |
| 2024-01-22 | 冻太平洋鲑鱼 | OCEAN LOGISTIC LTD | 俄罗斯 | $52.4K |
| 2023-12-27 | 冻太平洋鲑鱼 | Okean Logistika | 俄罗斯 | $43.4K |