LOREN VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Loren Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$88.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105291927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9FRW2Q |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | Số 6D, Ngõ 38 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOREN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOREN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6D, Ngõ 38 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xây dựng, lắp đặt hệ thống thiết bị viễn thông; Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02463292983 |
| 邮箱 | lorenvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $60.2K |
| 土耳其 | 1 | $19.2K |
| 中国 | 3 | $6.5K |
| 意大利 | 2 | $2.0K |
| 奥地利 | 1 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K.ENGINEERING | 印度 | 4 | $39.0K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| EMEK SATIS PAZARLAMA VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 1 | $19.2K | 1kVA以下变压器、16kVA-500kVA变压器 |
| WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 电器装置零件、其他高压电路装置 |
| Intrans Engineering & Manufacturing Private Limited | 印度 | 3 | $5.1K | 650kVA以下液体变压器 |
| ABB INDIA LTD | 印度 | 6 | $4.2K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Intrans Engineering & Manufacturing Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.9K | 1kVA以下变压器、可变电阻器 |
| A H Controls | 印度 | 1 | $2.7K | 记录式电表 |
| Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | 5 | $1.6K | 组合测量仪器、其他电气设备 |
| OBLUM ELECTRICAL INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | 3 | $1.4K | 高压电涌抑制器 |
| Agni Motors | 印度 | 2 | $1.4K | 37.5W以上交直流电机、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 750W以下直流电机 | MMC Electric Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $520 |
| 2026-02-04 | 测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $86 |
| 2026-02-04 | 测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $91 |
| 2026-02-04 | 测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $5 |
| 2026-01-19 | 组合测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $91 |
| 2026-01-19 | 组合测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $86 |
| 2026-01-19 | 组合测量仪器 | Masibus Automation & Instrumentation Private Ltd. | 印度 | $5 |
| 2025-05-20 | 中小型变压器 | INSTRANS ENGINEERING & MFG PRIVATE LIM | 印度 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 中小型变压器 | INSTRANS ENGINEERING & MFG PRIVATE LIM | 印度 | $430 |
| 2025-05-20 | 中小型变压器 | INSTRANS ENGINEERING & MFG PRIVATE LIM | 印度 | $498 |