Aladin Investment Trading & Tourism Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Du Lịch Aladin

1
进口笔数
10
出口笔数
$7.1K
进口金额
$145.3K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105403380
企查查编码QVNMYE6835
成立日期2011-07-12
联系地址Số 6, ngõ 25, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ALADIN
企业英文名称ALADIN INVESTMENT TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngõ 25, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin; Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); Kinh doanh lữ hành nội địa; Kinh doanh lữ hành quốc tế; Kinh doanh dịch vụ du lịch trong khu du lịch, điểm du lịch; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ôtô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; Môi giới thương mại và đại lý thương mại; Ủy thác mua bán hàng hóa; Gia công trong thương mại; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330300香水

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
210310酱油
020649冷冻猪杂
020890其他鲜冷冻肉
071232干木耳
071234干香菇
160100肉制品及香肠
160249其他猪肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋8$100.1K
越南4$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jamal Al Yasmin General Trading LLC阿联酋1$7.1K香水、男式化纤服装

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden FZ Co., Ltd.阿联酋4$66.1K棉针织T恤及背心、制备面食
Rawasekh Customs Broker LLC阿联酋1$28.8K制备面食、醋制蔬菜
RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-12029201$24.8K制备面食、谷物制品
Unique Silicon International Trading Fzco阿联酋3$24.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Airid Alfayruz Electronics Trading FZE阿联酋1$1.6K冷冻猪杂、其他鲜冷冻肉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-25香水JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC新西兰$2.5K
2024-10-25香水JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC新西兰$4.1K
2024-10-25香水JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC新西兰$203
2024-10-25香水JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC新西兰$338

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他非酒精饮料RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$1.4K
2026-01-21制备面食RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$29
2026-01-21制备面食RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$1.7K
2026-01-21制备面食RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$121
2026-01-21制备面食RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$1.9K
2026-01-21制备面食RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$415
2026-01-21其他非酒精饮料RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$454
2026-01-21酱油RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$81
2026-01-21混合调味料RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$861
2026-01-21其他食品制剂RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920$198

相关企业 · 同类产品

Aladin Investment Trading & Tourism Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →