Aladin Investment Trading & Tourism Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Du Lịch Aladin
1
进口笔数
10
出口笔数
$7.1K
进口金额
$145.3K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105403380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYE6835 |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 25, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH ALADIN |
| 企业英文名称 | ALADIN INVESTMENT TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 25, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin; Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); Kinh doanh lữ hành nội địa; Kinh doanh lữ hành quốc tế; Kinh doanh dịch vụ du lịch trong khu du lịch, điểm du lịch; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ôtô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; Môi giới thương mại và đại lý thương mại; Ủy thác mua bán hàng hóa; Gia công trong thương mại; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 8 | $100.1K |
| 越南 | 4 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $7.1K | 香水、男式化纤服装 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden FZ Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $66.1K | 棉针织T恤及背心、制备面食 |
| Rawasekh Customs Broker LLC | 阿联酋 | 1 | $28.8K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | 1 | $24.8K | 制备面食、谷物制品 | |
| Unique Silicon International Trading Fzco | 阿联酋 | 3 | $24.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Airid Alfayruz Electronics Trading FZE | 阿联酋 | 1 | $1.6K | 冷冻猪杂、其他鲜冷冻肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 香水 | JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $2.5K |
| 2024-10-25 | 香水 | JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $4.1K |
| 2024-10-25 | 香水 | JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $203 |
| 2024-10-25 | 香水 | JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC | 新西兰 | $338 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他非酒精饮料 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $1.4K |
| 2026-01-21 | 制备面食 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $29 |
| 2026-01-21 | 制备面食 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $1.7K |
| 2026-01-21 | 制备面食 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $121 |
| 2026-01-21 | 制备面食 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $1.9K |
| 2026-01-21 | 制备面食 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $415 |
| 2026-01-21 | 其他非酒精饮料 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $454 |
| 2026-01-21 | 酱油 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $81 |
| 2026-01-21 | 混合调味料 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $861 |
| 2026-01-21 | 其他食品制剂 | RAWASEKH CUSTOMS BROKER L.L.C S.O.C AE-1202920 | — | $198 |