Viet Nam Electrical Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Điện Việt Nam

34
进口笔数
10
出口笔数
$323.2K
进口金额
$123.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170 · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-04进口 $170 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170 · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-09进口 $110 · 1 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107336274
企查查编码QVN09GJGRV
成立日期2016-02-29
联系地址Số 153, ngõ 69A Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 153, ngõ 69A Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842473078585
邮箱veejsc@gmail.com
官网www.veejsc.vn
传真02473078585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903039记录式电表
850440静止变流器
853650其他电气开关
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903090辐射检测仪器
854790非陶瓷绝缘配件
392350塑料封口件
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
903039记录式电表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士16$240.3K
中国13$78.1K
美国3$4.5K
法国2$325

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$66.6K
瑞士5$47.6K
斯威士兰1$6.3K
新加坡1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raytech AG瑞士17$243.7K记录仪器、电测仪表
Ponovo Power Co., Ltd.中国6$61.6K记录仪器、其他测量仪器
WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$10.4K电测仪表、记录仪器
HV Hipot Electric Co., Ltd.中国3$4.7K电测仪表、其他9030仪器
Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd.中国1$1.4K精炼铜板、衬背铜箔
POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC美国2$1.0K其他测量仪器、信号发生器
Sicame Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$325其他电路开关装置、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponovo Power Co., Ltd.中国3$66.6K其他测量仪器、电测仪表
Raytech AG瑞士6$53.9K电测仪表
Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd.新加坡1$2.5K万用表、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31电测仪表RAYTECH AG瑞士$12.7K
2026-03-31带接头绝缘电线RAYTECH AG瑞士$1.6K
2026-03-31其他电气开关RAYTECH AG瑞士$241
2025-12-16其他电气开关RAYTECH AG瑞士$58
2025-12-16电测仪表RAYTECH AG瑞士$30.5K
2025-12-16辐射检测仪器RAYTECH AG瑞士$315
2025-12-16塑料封口件RAYTECH AG瑞士$9
2025-12-16记录式电表RAYTECH AG瑞士$36.1K
2025-12-16带接头绝缘电线RAYTECH AG瑞士$1.6K
2025-12-16其他非显像管显示器RAYTECH AG瑞士$355

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电测仪表RAYTECH AG瑞士$15.6K
2026-01-27电测仪表RAYTECH AG斯威士兰$6.3K
2025-03-25电测仪表RAYTECH AG瑞士$6.3K
2024-09-17电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$12.0K
2024-09-17电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$13.0K
2024-08-22电测仪表RAYTECH AG瑞士$5.8K
2024-05-30电测仪表RAYTECH AG瑞士$11.1K
2024-05-30电测仪表RAYTECH AG瑞士$5.7K
2024-03-19电测仪表RAYTECH AG瑞士$3.1K
2024-03-07电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$20.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Electrical Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →