Viet Nam Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Điện Việt Nam
- 邮箱3
34
进口笔数
10
出口笔数
$323.2K
进口金额
$123.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107336274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09GJGRV |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 153, ngõ 69A Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153, ngõ 69A Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842473078585 |
| 邮箱 | veejsc@gmail.com |
| 官网 | www.veejsc.vn |
| 传真 | 02473078585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 16 | $240.3K |
| 中国 | 13 | $78.1K |
| 美国 | 3 | $4.5K |
| 法国 | 2 | $325 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.6K |
| 瑞士 | 5 | $47.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $6.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raytech AG | 瑞士 | 17 | $243.7K | 记录仪器、电测仪表 |
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.6K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.4K | 电测仪表、记录仪器 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC | 美国 | 2 | $1.0K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $325 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.6K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Raytech AG | 瑞士 | 6 | $53.9K | 电测仪表 |
| Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 万用表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $12.7K |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | RAYTECH AG | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | RAYTECH AG | 瑞士 | $241 |
| 2025-12-16 | 其他电气开关 | RAYTECH AG | 瑞士 | $58 |
| 2025-12-16 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $30.5K |
| 2025-12-16 | 辐射检测仪器 | RAYTECH AG | 瑞士 | $315 |
| 2025-12-16 | 塑料封口件 | RAYTECH AG | 瑞士 | $9 |
| 2025-12-16 | 记录式电表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $36.1K |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | RAYTECH AG | 瑞士 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他非显像管显示器 | RAYTECH AG | 瑞士 | $355 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $15.6K |
| 2026-01-27 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 斯威士兰 | $6.3K |
| 2025-03-25 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $6.3K |
| 2024-09-17 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-09-17 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-08-22 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $5.8K |
| 2024-05-30 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $11.1K |
| 2024-05-30 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $5.7K |
| 2024-03-19 | 电测仪表 | RAYTECH AG | 瑞士 | $3.1K |
| 2024-03-07 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $20.6K |