Ha Phuong Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hà Phương
34
进口笔数
0
出口笔数
$182.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104128879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JH0DJY |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | Phòng 514, nhà 5T2, khu tập thể Khí tượng Thủy Văn, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 ngõ 1150 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02462662742 |
| 邮箱 | info@haphuong-equipment.com |
| 官网 | www.haphuong-equipment.com |
| 传真 | 02462662541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 847982 | 混合机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $70.2K |
| 美国 | 6 | $33.8K |
| 德国 | 5 | $22.8K |
| 日本 | 3 | $21.3K |
| 意大利 | 2 | $15.1K |
| 中国 | 4 | $13.1K |
| 英国 | 3 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Scientific Inc. | 韩国 | 1 | $33.4K | 其他离心机、离心机零件 |
| Environmental Devices Corporation | 美国 | 2 | $16.4K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 2 | $16.4K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Evermed S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Satake Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 谷物加工机零件、热阴极荧光灯 |
| SciEntech, Inc. | 美国 | 1 | $12.6K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.4K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 2 | $6.1K | 其他离心机、离心机零件 |
| 8df2d09941571e819673dffece37efdb | 2 | $1.6K | ||
| ISTEK Inc. | 韩国 | 2 | $690 | 流量压力检测零件、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 真空泵 | CHARLES AUSTEN PUMPS LTD | 英国 | $735 |
| 2025-11-24 | 混合机 | BENCHMARK SCIENTIFIC INC | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-14 | 泵及压缩机零件 | SH SCIENTIFIC CO.,LTD. | 韩国 | $100 |
| 2025-11-10 | 其他离心机 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $33.4K |
| 2025-10-22 | 其他气泵 | SH SCIENTIFIC CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-10-17 | 垫片套装 | CARL PADBERG ZENTRIFUGENBAU GMBH | 德国 | $289 |
| 2025-10-15 | 真空泵 | CHARLES AUSTEN PUMPS LTD | 英国 | $887 |
| 2025-10-01 | 其他制冷设备 | LABFREEZ INSTRUMENTS (HUNAN) CO LTD | 中国 | $678 |
| 2025-09-30 | 工业干燥机 | Organomation Manufacturing Inc. | 美国 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 其他离心机 | HERMLE LABORTECHNIK GMBH | 德国 | $1.1K |