Dae Woon Vietnam Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV DAE WOON VIệT NAM
3
进口笔数
115
出口笔数
$49.3K
进口金额
$880.25M
出口金额
2024-05-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702958864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5V52FG |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1418, tờ bản đồ số 4, đường Tân Phước Khánh 27, Khu phố Khánh Lợi, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV DAE WOON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAE WOON VIET NAM TM - DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1418, tờ bản đồ số 4, đường Tân Phước Khánh 27, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908720383 |
| 邮箱 | zhenjingzhe0608@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.5K |
| 越南 | 1 | $764 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $879.58M |
| 韩国 | 34 | $665.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vibram S.p.A. | 斯里兰卡 | 1 | $41.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $764 | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $879.56M | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Nova International Corp | 韩国 | 33 | $654.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Freedom Footwear Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 鞋靴零件、其他经编织物 |
| FREEDOM FOOTWEAR VINA CO.,LTD | 韩国 | 1 | $11.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $394 |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $3.8K |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $433 |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $307 |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $944 |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $79 |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-10 | 橡胶塑料鞋件 | VIBRAM S P A | 中国 | $331 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | NOVA INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-17 | 橡胶塑料鞋件 | FREEDOM FOOTWEAR VINA CO.,LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-01-17 | 橡胶塑料鞋件 | FREEDOM FOOTWEAR VINA CO.,LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-01-17 | 鞋靴零件 | FREEDOM FOOTWEAR VINA CO.,LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-01-17 | 鞋靴零件 | FREEDOM FOOTWEAR VINA CO.,LTD | 韩国 | $6.7K |