GREEN LIFE TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他加工猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI GREEN LIFE
15
进口笔数
0
出口笔数
$321.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107648611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FUFVX5 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 3 toà nhà Noza, 243 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GREEN LIFE |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 toà nhà Noza, 243 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84969444896 |
| 邮箱 | contact@tomimarkets.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 11 | $188.4K |
| 中国 | 2 | $79.3K |
| 捷克 | 1 | $31.7K |
| 马来西亚 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UUCare Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $101.5K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Argal Alimentación S.A. | 西班牙 | 4 | $79.4K | 肉制品及香肠、其他加工猪肉 |
| Carnicas 7 Hermanos, S.A. | 西班牙 | 3 | $54.0K | 其他干酪、其他加工猪肉 |
| Productos Valent S.A. | 西班牙 | 3 | $53.7K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| Orkla Foods Česko a Slovensko, a.s. | 捷克 | 1 | $31.7K | 汤料制品、肉制品 |
| 6c662112410e752b17c70e3d7cd38f15 | 1 | $1.3K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $565 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $527 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $441 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $734 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $857 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |