Chau Sa Technology Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI CôNG NGHệ CHâU SA
31
进口笔数
0
出口笔数
$288.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315781050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CJ4GTC |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 3/6 Trường Chinh, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ CHÂU SA |
| 企业英文名称 | CHAU SA TECHNOLOGY DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/6 Trường Chinh, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838832325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $256.1K |
| 马来西亚 | 3 | $21.0K |
| 瑞士 | 1 | $6.5K |
| 泰国 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 其他通信设备、其他电气开关 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.9K | 数据处理机、电力控制板 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Pragma Innovations GmbH | 德国 | 1 | $6.5K | 电力控制板、通信设备 |
| BirdDog Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.0K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| 3S SYSTEM TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 其他电视摄像机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 绝缘电线 | NINGBO HAISHU TIANYU CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-22 | 非液晶/OLED显示模组 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-16 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-16 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 非液晶显示模组 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 非液晶/OLED显示模组 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |