Hong Ngoc Technical Scientific Equipment Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT HồNG NGọC
10
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315727381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07N5JXD |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | 139/6 Nguyễn Văn Lượng, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỒNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HONG NGOC TECHNICAL SCIENTIFIC EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/6 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +842873050188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 中国台湾 | 4 | $1.8K |
| 意大利 | 2 | $518 |
| 韩国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ireland Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Shenzhen Lee & Jack Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 锂离子电池、镍氢电池 |
| AMPORE HOUSE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $920 | 非办公金属家具 |
| Jean Modern's Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $862 | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| PED Technologies Ltd. | 英国 | 2 | $518 | 塑料包装箱、其他机织地毯 |
| IZ FOG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 非农用喷雾器具、其他电动家用器具 |
| Guangzhou Hopes Rui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231 | 贱金属脚轮、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 镍氢电池 | SHENZHEN LEE & JACK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-21 | 锂离子电池 | SHENZHEN LEE & JACK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-01-21 | 锂离子电池 | SHENZHEN LEE & JACK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-12 | 塑料包装箱 | PED TECHNOLOGIES LTD | 意大利 | $152 |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | JEAN MODERN'S IND CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-12-10 | 发泡床垫 | JEAN MODERN'S IND CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | JEAN MODERN'S IND CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | AMPORE HOUSE CO LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2024-12-05 | 机动残疾人车 | SUZHOU IRELAND MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 塑料包装箱 | PED TECHNOLOGIES LTD | 意大利 | $222 |