Avaya Vietnam Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ AVAYA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$94.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002073249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8CJD9D |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hành, tổ dân phố Long Sơn, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ AVAYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVAYA VIET NAM TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 47 Quang Trung, tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84989747157 |
| 邮箱 | muoi89ht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $94.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $94.0K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 绝缘电线 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2023-07-14 | 通信设备 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2023-07-14 | 其他电路开关装置 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-14 | 绝缘电线 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-07-14 | 通信设备 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $453 |
| 2023-07-14 | 通信设备 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-14 | 电力控制板 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-14 | 单个扬声器 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国 | $5.5K |