VIKKOXI IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIKKOXI
1
进口笔数
11
出口笔数
$24.0K
进口金额
$265.3K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2024-08-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317874254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECEKX7X |
| 成立日期 | 2023-06-08 |
| 联系地址 | 33 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIKKOXI |
| 企业英文名称 | VIKKOXI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84989543838 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091011 | 整姜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $194.6K |
| 韩国 | 3 | $70.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU KUWAI MACHINERY CO. LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 果蔬加工机械、饮料压榨机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGHEE TRADING CO LTD | 越南 | 6 | $111.2K | 整姜、鲜辣椒/甜椒 |
| DAON FNB CO LTD | 越南 | 2 | $67.7K | 鲜辣椒/甜椒 |
| DAON F & B CO.,LTD | 越南 | 1 | $38.4K | 鲜辣椒/甜椒 |
| KIPOSS CO LTD | 越南 | 1 | $28.8K | 整姜 |
| OSNONGSAN CO LTD | 越南 | 1 | $19.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 果蔬加工机械 | JIANGSU KUWAI MACHINERY CO. LTD | 中国 | $24.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 整姜 | KIPOSS CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2024-03-28 | 鲜辣椒/甜椒 | DAON FNB CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2024-03-21 | 整姜 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 韩国 | $28.7K |
| 2024-01-19 | 整姜 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2024-01-19 | 混合蔬菜 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 越南 | $600 |
| 2024-01-18 | 谷物秸秆谷壳 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2023-11-15 | 鲜辣椒/甜椒 | DAON FNB CO LTD | 越南 | $38.4K |
| 2023-10-26 | 整姜 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 越南 | $440 |
| 2023-10-04 | 鲜辣椒/甜椒 | SUNGHEE TRADING CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2023-08-23 | 鲜辣椒/甜椒 | OSNONGSAN CO LTD | 越南 | $19.2K |