An Huu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Hữu
339
进口笔数
1
出口笔数
$16.62M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-10-26
最近出口
55
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303327163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UM93AV |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Số 45 Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN HỮU |
| 企业英文名称 | AN HUU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Tân Trụ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903772453 |
| 邮箱 | anhuucoltd@gmail.com |
| 传真 | +842838157894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 316 | $15.93M |
| 日本 | 11 | $384.4K |
| 韩国 | 6 | $197.8K |
| 泰国 | 8 | $109.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Fossil Tools Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.23M | 手工工具零件、链锯零件 |
| KAWASAKI MOTORS, LTD. | 日本 | 20 | $3.02M | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.35M | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $977.1K | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $959.7K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $783.8K | 喷雾机零件、塑料管及配件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $640.5K | 其他塑胶鞋、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Fujing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $563.3K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Ningbo Aosheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $524.2K | 非自推进钻机、收割机零件 |
| Taizhou Darts Machinery Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $343.8K | 岩石钻具、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEMASYA MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.7K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 钢铁丝制品 | Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 液体过滤机械 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-06-26 | 柴油机零件 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-26 | 传动轴及曲柄 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $714 |
| 2026-06-26 | 非车用柴油机 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 车辆零件 | Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-26 | 滑轮飞轮 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-26 | 收割机零件 | Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-26 | 非车用柴油机 | Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 便携喷雾器 | TEMASYA MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |