An Huu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Hữu

339
进口笔数
1
出口笔数
$16.62M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2023-10-26
最近出口
55
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.6K · 10 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $428.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $590.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $489.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $532.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $323.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $560.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $689.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $411.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $517.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $273.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $290.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $839.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.6K · 10 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-11进口 $428.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $526.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $590.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $489.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $532.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $323.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $224.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $560.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $555.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $689.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $411.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $571.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $517.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $273.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $290.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $839.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303327163
企查查编码QVN2UM93AV
成立日期2004-06-07
联系地址Số 45 Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN HỮU
企业英文名称AN HUU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 Tân Trụ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903772453
邮箱anhuucoltd@gmail.com
传真+842838157894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
841391泵零件
840790旋转活塞发动机
843390收割机零件
842441便携喷雾器
843320其他割草机
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄
851130发动机点火设备
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
842441便携喷雾器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国316$15.93M
日本11$384.4K
韩国6$197.8K
泰国8$109.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Fossil Tools Co., Ltd.中国53$3.23M手工工具零件、链锯零件
KAWASAKI MOTORS, LTD.日本20$3.02M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国29$1.35M其他离心泵、喷雾机零件
Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd.中国23$977.1K其他割草机、带马达手动工具
Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国16$959.7K非车用柴油机、柴油机零件
Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd.中国22$783.8K喷雾机零件、塑料管及配件
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国16$640.5K其他塑胶鞋、非泡沫塑料片
Zhejiang Fujing Import & Export Co., Ltd.中国13$563.3K喷雾机零件、其他农用机械
Ningbo Aosheng Machinery Co., Ltd.中国23$524.2K非自推进钻机、收割机零件
Taizhou Darts Machinery Trade Co., Ltd.中国13$343.8K岩石钻具、火花点火发动机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEMASYA MACHINERY SDN BHD马来西亚1$3.7K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁丝制品Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-26液体过滤机械Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$39
2026-06-26柴油机零件Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$21
2026-06-26传动轴及曲柄Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$714
2026-06-26非车用柴油机Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-26车辆零件Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd.中国$23
2026-06-26滑轮飞轮Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$102
2026-06-26收割机零件Linyi Dazhuang Machinery Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$1
2026-06-26非车用柴油机Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国$5.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-26便携喷雾器TEMASYA MACHINERY SDN BHD马来西亚$3.7K

相关企业 · 同类产品

An Huu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →