Phuong Nam Trading, Investment and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và XNK Đỗ GIA
86
进口笔数
0
出口笔数
$16.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110137141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS8UQ64 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 21B, ngõ 68/177/66 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK ĐỖ GIA |
| 企业英文名称 | DO GIA TRADING AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21B, ngõ 68/177/66 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839585668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $16.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tinsey Ltd. | 中国 | 66 | $14.70M | 坚果及种子、802520 |
| Shanshan Guoxiangyuan Fruits Co., Ltd. | 中国 | 11 | $780.0K | 葡萄干 |
| Guangxi Longye Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $346.4K | 其他干果、药用植物 |
| Pingle County Jintudi Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.6K | 其他干果、药用植物 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $202.1K |
| 2024-06-04 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2024-06-04 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2024-05-28 | 坚果及种子 | Tinsey Ltd. | 中国 | $191.1K |
| 2024-05-28 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $191.1K |
| 2024-03-17 | 其他干果 | GUANGXI LONGYE TRADING CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2024-02-28 | 药用植物 | GUANGXI LONGYE TRADING CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-02-22 | 药用植物 | PINGLE COUNTY JINTUDI FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2024-02-02 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $202.1K |
| 2024-02-02 | 坚果及种子 | TINSEY LTD | 中国 | $202.1K |