H&K Vietnam Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY H&K VIệT NAM
372
进口笔数
240
出口笔数
$7.79M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-27
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703033212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHH8HGY |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số T27/2M, Đường N10, Tổ 27, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY H&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&K VIETNAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T27/2M, Đường N10, Tổ 27, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84934978897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 194 | $4.76M |
| 日本 | 30 | $1.70M |
| 中国 | 56 | $898.1K |
| 中国台湾 | 9 | $158.1K |
| 越南 | 75 | $129.6K |
| 美国 | 3 | $108.6K |
| 意大利 | 4 | $43.2K |
| 泰国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 221 | $10.96M |
| 中国 | 15 | $187.1K |
| 越南 | 5 | $110.1K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 220 | $5.84M | 非织造标签、印刷标签 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 日本 | 23 | $860.6K | 染色合成针织布、合成经编织物 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 中国 | 46 | $739.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Jangan Apparel Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $133.7K | 合成经编织物、染色合成针织布 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 美国 | 2 | $93.5K | 染色合成针织布、合成经编织物 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 越南 | 67 | $59.4K | 合成纤维缝纫线、聚乙烯袋 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $39.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| DESCENTE (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| Y.J. Vina Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.3K | 人造纤维絮胎、轻质无纺布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 219 | $10.84M | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 中国 | 15 | $187.1K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 越南 | 5 | $110.1K | 聚乙烯袋、合成纤维缝纫线 |
| GNNK CO., LTD | 韩国 | 1 | $72.2K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| GANA PLUS | 韩国 | 1 | $47.1K | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
| Jangan Apparel Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 化纤男衬衫 |
| BEN LE | 美国 | 1 | $1.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 自粘塑料卷 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-06-22 | 非乙烯塑料袋 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $114 |
| 2026-06-22 | 其他人造窄幅布 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2026-06-22 | 合成纤维缝纫线 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $314 |
| 2026-06-16 | 非织造标签 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $658 |
| 2026-06-16 | 非金属塑料纽扣 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 聚酯长丝织物 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 其他人造窄幅布 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $58 |
| 2026-06-16 | 其他拉链 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $631 |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 化纤男衬衫 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $106.7K |
| 2026-06-27 | 化纤针织服装 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $166 |
| 2026-06-27 | 化纤男衬衫 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-06-27 | 非棉针织背心 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-06-25 | 棉针织T恤及背心 | GANA PLUS | 韩国 | $17.1K |
| 2026-06-25 | 女式化纤衬衫 | GANA PLUS | 韩国 | $30.0K |
| 2026-06-22 | 非棉针织背心 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $42.3K |
| 2026-06-22 | 非棉针织背心 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-06-22 | 化纤男衬衫 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $45.0K |
| 2026-06-11 | 化纤男衬衫 | Jangan Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $435 |