H&K Vietnam Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY H&K VIệT NAM

372
进口笔数
240
出口笔数
$7.79M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-27
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $784.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.4K · 4 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-03进口 $70.8K · 7 笔出口 $99.4K · 4 笔2024-04进口 $212.3K · 15 笔出口 $271.4K · 10 笔2024-05进口 $402.1K · 22 笔出口 $229.7K · 9 笔2024-06进口 $440.7K · 20 笔出口 $414.2K · 10 笔2024-07进口 $398.9K · 25 笔出口 $577.3K · 11 笔2024-08进口 $291.3K · 21 笔出口 $654.6K · 18 笔2024-09进口 $349.8K · 10 笔出口 $416.8K · 16 笔2024-10进口 $217.3K · 11 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-11进口 $247.4K · 22 笔出口 $426.2K · 3 笔2024-12进口 $331.9K · 21 笔出口 $784.6K · 10 笔2025-01进口 $91.2K · 7 笔出口 $384.6K · 11 笔2025-02进口 $197.6K · 10 笔出口 $134.8K · 3 笔2025-03进口 $152.9K · 12 笔出口 $478.0K · 17 笔2025-04进口 $115.6K · 7 笔出口 $355.2K · 12 笔2025-05进口 $671.0K · 24 笔出口 $315.0K · 5 笔2025-06进口 $390.6K · 20 笔出口 $401.0K · 6 笔2025-07进口 $177.2K · 17 笔出口 $457.4K · 10 笔2025-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $457.1K · 17 笔2025-09进口 $301.4K · 12 笔出口 $507.7K · 11 笔2025-10进口 $252.3K · 9 笔出口 $213.3K · 6 笔2025-11进口 $424.1K · 10 笔出口 $619.6K · 3 笔2025-12进口 $191.1K · 10 笔出口 $353.2K · 4 笔2026-01进口 $105.4K · 4 笔出口 $752.1K · 11 笔2026-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $253.0K · 3 笔2026-03进口 $511.9K · 13 笔出口 $332.0K · 8 笔2026-04进口 $700.5K · 12 笔出口 $457.1K · 4 笔2026-05进口 $235.4K · 10 笔出口 $237.5K · 2 笔2026-06进口 $142.6K · 7 笔出口 $474.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.4K · 4 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-03进口 $70.8K · 7 笔出口 $99.4K · 4 笔2024-04进口 $212.3K · 15 笔出口 $271.4K · 10 笔2024-05进口 $402.1K · 22 笔出口 $229.7K · 9 笔2024-06进口 $440.7K · 20 笔出口 $414.2K · 10 笔2024-07进口 $398.9K · 25 笔出口 $577.3K · 11 笔2024-08进口 $291.3K · 21 笔出口 $654.6K · 18 笔2024-09进口 $349.8K · 10 笔出口 $416.8K · 16 笔2024-10进口 $217.3K · 11 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-11进口 $247.4K · 22 笔出口 $426.2K · 3 笔2024-12进口 $331.9K · 21 笔出口 $784.6K · 10 笔2025-01进口 $91.2K · 7 笔出口 $384.6K · 11 笔2025-02进口 $197.6K · 10 笔出口 $134.8K · 3 笔2025-03进口 $152.9K · 12 笔出口 $478.0K · 17 笔2025-04进口 $115.6K · 7 笔出口 $355.2K · 12 笔2025-05进口 $671.0K · 24 笔出口 $315.0K · 5 笔2025-06进口 $390.6K · 20 笔出口 $401.0K · 6 笔2025-07进口 $177.2K · 17 笔出口 $457.4K · 10 笔2025-08进口 $7.3K · 4 笔出口 $457.1K · 17 笔2025-09进口 $301.4K · 12 笔出口 $507.7K · 11 笔2025-10进口 $252.3K · 9 笔出口 $213.3K · 6 笔2025-11进口 $424.1K · 10 笔出口 $619.6K · 3 笔2025-12进口 $191.1K · 10 笔出口 $353.2K · 4 笔2026-01进口 $105.4K · 4 笔出口 $752.1K · 11 笔2026-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $253.0K · 3 笔2026-03进口 $511.9K · 13 笔出口 $332.0K · 8 笔2026-04进口 $700.5K · 12 笔出口 $457.1K · 4 笔2026-05进口 $235.4K · 10 笔出口 $237.5K · 2 笔2026-06进口 $142.6K · 7 笔出口 $474.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703033212
企查查编码QVNMHH8HGY
成立日期2022-01-20
联系地址Số T27/2M, Đường N10, Tổ 27, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY H&K VIỆT NAM
企业英文名称H&K VIETNAM GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số T27/2M, Đường N10, Tổ 27, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84934978897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
600410弹性针织布
590190硬挺纺织物
621790服装零件
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
610343男式合成纤维裤
610620女式针织衬衫
600632染色合成针织布
620343男式化纤裤
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国194$4.76M
日本30$1.70M
中国56$898.1K
中国台湾9$158.1K
越南75$129.6K
美国3$108.6K
意大利4$43.2K
泰国2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国221$10.96M
中国15$187.1K
越南5$110.1K
马来西亚1$4.2K
美国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jangan Apparel Co., Ltd.韩国220$5.84M非织造标签、印刷标签
Jangan Apparel Co., Ltd.日本23$860.6K染色合成针织布、合成经编织物
Jangan Apparel Co., Ltd.中国46$739.2K染色合成针织布、印刷标签
Jangan Apparel Co. Ltd.中国台湾8$133.7K合成经编织物、染色合成针织布
Jangan Apparel Co., Ltd.美国2$93.5K染色合成针织布、合成经编织物
Jangan Apparel Co., Ltd.越南67$59.4K合成纤维缝纫线、聚乙烯袋
Jangan Apparel Co., Ltd.意大利3$39.8K弹性针织布、印刷标签
DESCENTE (China) Co., Ltd.中国1$21.2K非棉针织背心、其他塑纺箱盒
Y.J. Vina Garment Co., Ltd.越南1$1.8K非棉针织背心、化纤男衬衫
Jangan Apparel Co., Ltd.泰国2$1.3K人造纤维絮胎、轻质无纺布

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jangan Apparel Co., Ltd.韩国219$10.84M化纤男衬衫、化纤针织服装
Jangan Apparel Co., Ltd.中国15$187.1K化纤针织服装、化纤男衬衫
Jangan Apparel Co., Ltd.越南5$110.1K聚乙烯袋、合成纤维缝纫线
GNNK CO., LTD韩国1$72.2K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
GANA PLUS韩国1$47.1K棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫
Jangan Apparel Co., Ltd.马来西亚1$4.2K化纤男衬衫
BEN LE美国1$1.7K其他食品制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22自粘塑料卷Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$96
2026-06-22印刷标签Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$46
2026-06-22非乙烯塑料袋Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$114
2026-06-22其他人造窄幅布Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$41
2026-06-22合成纤维缝纫线Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$314
2026-06-16非织造标签Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$658
2026-06-16非金属塑料纽扣Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-16聚酯长丝织物Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-16其他人造窄幅布Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$58
2026-06-16其他拉链Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$631

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27化纤男衬衫Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$106.7K
2026-06-27化纤针织服装Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$166
2026-06-27化纤男衬衫Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$47
2026-06-27非棉针织背心Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-06-25棉针织T恤及背心GANA PLUS韩国$17.1K
2026-06-25女式化纤衬衫GANA PLUS韩国$30.0K
2026-06-22非棉针织背心Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$42.3K
2026-06-22非棉针织背心Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$21.2K
2026-06-22化纤男衬衫Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$45.0K
2026-06-11化纤男衬衫Jangan Apparel Co., Ltd.韩国$435

相关企业 · 同类产品

H&K Vietnam Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →