Chin Chang Yu Only Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铅粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Xương Ngọc
9
进口笔数
0
出口笔数
$547.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701013838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GR9K2Q |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | Số 147/117/12/2C Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TẤN TẤN PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | CHIN CHANG YU ONLY MERBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108, đường ĐX 095, khu phố 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02743891122 |
| 传真 | 02743891123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780420 | 铅粉 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $452.8K |
| 中国 | 5 | $94.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thye Ming Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $452.8K | 其他氧化铅、一氧化铅 |
| Henan New Guoxin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 混合机、工业干燥机 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| KUN WEI (HK) ENTERPRISE SERVICE CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $29.3K | 不锈钢丝、非合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 混合机 | Henan New Guoxin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-26 | 其他风扇 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-26 | 其他风扇 | E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-26 | 超声波机床 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-11-26 | 液体过滤机械 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 其他机器刀具 | HENAN NEW GUOXIN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-17 | 混合机 | HENAN NEW GUOXIN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-12-04 | 铅粉 | Thye Ming Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $133.0K |