VMIX DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMIX
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2024-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108629065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF57F5X |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | A16-NV6 ô số 9, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP TDI E & C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A16-NV6 ô số 9, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84243970970 |
| 邮箱 | cuongvm@tdigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 合金钢型材 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-04-17 | 无缝钢管线 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-04-17 | 绝缘电线 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $286 |
| 2024-04-17 | 螺纹钢制管件 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-04-17 | 阀门龙头 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-04-17 | 电力控制板 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-04-17 | 其他钢铁结构体 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-04-17 | 合金钢型材 | TWINSEL (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $60 |