AMY FLOWER CO LIMITIED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA AMY
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108745625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ABJDA0 |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 38 Khu BT2 Dự án khu nhà ở Trung Văn Vinaconex 3, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA AMY |
| 企业英文名称 | AMY FLOWER COMPANY LIMITIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Khu BT2 Dự án khu nhà ở Trung Văn Vinaconex 3, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84852825563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUXI PENGRUN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | 5 | $35.2K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 鲜切枝叶 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $477 |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 鲜切康乃馨 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $578 |
| 2024-10-18 | 鲜切玫瑰 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $344 |
| 2024-10-18 | 鲜菊花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $939 |
| 2024-10-18 | 其他鲜切花 | YUNNAN HUIJIE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $140 |