Hanoi Pharmacognosy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Hà Nội
2
进口笔数
0
出口笔数
$181.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101590531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1W7N4X |
| 成立日期 | 2004-12-28 |
| 联系地址 | Khu Lạch Trũng, tổ 2 Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PHARMACOGNOSY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Lạch Trũng, tổ 2 Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436753828 |
| 邮箱 | duoclieuhanoi@vnn.vn |
| 传真 | 02436753828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $181.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $181.3K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $655 |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $5.2K |