T&T Machine–Equipment Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vật Tư - Máy Móc T & T

108
进口笔数
22
出口笔数
$2.28M
进口金额
$54.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-13
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $71.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $101.9K · 5 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.2K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $69.8K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-01进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.0K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $71.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $101.9K · 5 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-10进口 $16.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.1K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $86.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.2K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-08进口 $69.8K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-09进口 $30.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.2K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103649501
企查查编码QVNG0HM9NH
成立日期2009-03-23
联系地址Số 404, Tòa nhà CT1, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ - MÁY MÓC T & T
企业英文名称T & T MACHINE – EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 404, Tòa nhà CT1, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84473056699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
847410矿物处理机器
850519非金属永磁体
843139机械零件
401011金属加固橡胶带
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
850511金属永磁体
850590磁铁及零件
731815钢铁螺钉螺栓
842833皮带输送机
401019加强橡胶带
843139机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$2.21M
印度11$27.5K
美国6$17.9K
澳大利亚3$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$54.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Lanming Import & Export Co., Ltd.中国33$1.36M纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带
Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd.中国16$216.5K金属永磁体、非金属永磁体
Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd.中国3$114.6K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Xinxiang Yongqing Screening Machinery Co., Ltd.中国19$110.4K矿物处理机器、矿物加工机零件
Tiantai Huanglong Import & Export Co., Ltd.中国3$79.1K其他橡胶带、60-180cmV带
Yueyang Wassen Magnet Machinery Co., Ltd.中国4$65.4K非金属永磁体、磁铁及零件
Flexco Pte. Ltd.新加坡12$59.2K其他锻钢制品、机械零件
Xinxiang Chenwei Machinery Co., Ltd.中国4$45.8K混合机、其他连续输送机
Weifang Hengji Magnetoelectric Machinery Co., Ltd.中国2$37.1K矿物处理机器、牵引式空压机
e85e9e7d3e3283b0ec2d093d2152809d3$2.6K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南6$21.2K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$11.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南5$10.4K已梳棉花、其他液化石油气
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南6$7.8K其他液化石油气、粘土及耐火土
Almine Vietnam Co., Ltd.越南3$3.5K非轻质石油、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.7K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-27纺织增强橡胶带TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13金属永磁体SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2026-01-12金属永磁体SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2025-10-20其他连续输送机JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$969
2025-10-15其他连续输送机JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$719
2025-10-15其他连续输送机JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$969
2025-10-10机械零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$804
2025-09-08其他连续输送机JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-09-05其他连续输送机JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-08-06钢铁螺钉螺栓IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$123
2025-08-06磁铁及零件IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

T&T Machine–Equipment Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →