T&T Machine–Equipment Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Vật Tư - Máy Móc T & T
108
进口笔数
22
出口笔数
$2.28M
进口金额
$54.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-13
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103649501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0HM9NH |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Số 404, Tòa nhà CT1, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ - MÁY MÓC T & T |
| 企业英文名称 | T & T MACHINE – EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 404, Tòa nhà CT1, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84473056699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 843139 | 机械零件 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.21M |
| 印度 | 11 | $27.5K |
| 美国 | 6 | $17.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Lanming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.36M | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 16 | $216.5K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.6K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Xinxiang Yongqing Screening Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $110.4K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Tiantai Huanglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Yueyang Wassen Magnet Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 非金属永磁体、磁铁及零件 |
| Flexco Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $59.2K | 其他锻钢制品、机械零件 |
| Xinxiang Chenwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.8K | 混合机、其他连续输送机 |
| Weifang Hengji Magnetoelectric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 矿物处理机器、牵引式空压机 |
| e85e9e7d3e3283b0ec2d093d2152809d | 3 | $2.6K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.2K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | TAIZHOU LANMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 金属永磁体 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 金属永磁体 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 其他连续输送机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $969 |
| 2025-10-15 | 其他连续输送机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $719 |
| 2025-10-15 | 其他连续输送机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $969 |
| 2025-10-10 | 机械零件 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-09-08 | 其他连续输送机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 其他连续输送机 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 钢铁螺钉螺栓 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-08-06 | 磁铁及零件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |