DANG KHOA AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属处理机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Tự Động Đăng Khoa
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309348723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN403GATH |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | 142 Đường 37 Khu phố 3, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142 Đường 37 Khu phố 19, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8531 - Đào tạo sơ cấp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 02837751883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $13.7K | 金属处理机械、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 金属处理机械 | YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-05-17 | 金属处理机械 | YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-03 | 金属处理机械 | YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $696 |
| 2024-03-26 | 其他功能机器 | YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $799 |
| 2023-02-15 | 其他功能机器 | YUEQING LINGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | 越南 | $0 |