KIM SON MINH CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM SơN MINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602304794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50TUGK7 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 418, đường Đồng Khởi, KP.3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM SƠN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418, đường Đồng Khởi, KP.3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913851435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | 2 | $37.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-19 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2023-08-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $637 |
| 2023-08-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $144 |
| 2023-08-28 | 非不锈钢管件 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $1.9K |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $574 |
| 2023-08-28 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $163 |
| 2023-08-28 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $568 |
| 2023-08-28 | 安全阀 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $127 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | $1.3K |