An Khang Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THíNH HọC CáT TườNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106458671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HH6R3Y |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 3&4, số nhà 78, phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG AUDIOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944058058 |
| 邮箱 | trungdd@cattuonghearing.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 31 | $1.83M |
| 斯威士兰 | 1 | $12.5K |
| 中国 | 3 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $600 |
| 中国香港 | 1 | $555 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova AG | 荷兰 | 17 | $1.25M | 助听器、静止变流器 |
| Sonova AG | 德国 | 8 | $425.1K | 助听器、词典百科全书 |
| Sonova AG | 瑞士 | 8 | $170.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| fbcb8463a8283554edff8ee397bef2f3 | 1 | $2.1K | ||
| Starkey Hearing Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 助听器、静止变流器 |
| Guangzhou Newliya Electric Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $555 | 其他塑料片材、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 音频设备零件 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $107 |
| 2026-04-20 | 音频设备零件 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $107 |
| 2026-04-14 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $17 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $3 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SONOVA AG (1100) | 瑞士 | $5 |