Phuc Thanh Technology & Technical Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ PHúC THàNH

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$268.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106463463
企查查编码QVNU41JTQS
成立日期2014-02-21
联系地址Đội 3, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ PHÚC THÀNH
企业英文名称PHUC THANH TECHNOLOGY AND TECHNICAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 3, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
电话+84936177266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852581电视/数码相机
391739其他塑料管材
847170存储单元
852859非CRT显示器
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
854449绝缘电线
852990通信设备零件
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$268.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南60$147.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南34$84.5K混合橡胶、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南4$36.2K聚甲醛、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属配件Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$134
2026-04-23其他螺纹紧固件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$37
2026-04-23其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$29
2026-04-23其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$13
2026-04-23贱金属铰链NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$40
2026-04-23螺纹螺母NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$40
2026-04-23非CRT显示器Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-04-23彩色电视接收机Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$841
2026-04-22绝缘电线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$184
2026-04-22其他电路开关装置NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$19

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Technology & Technical Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →