D&D Vietnam Architecture & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC Và XâY DựNG D&D VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATSYKK4 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 7, lô 1C Khu đô thị mới Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG DXD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, lô 1C Khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84969709807 |
| 邮箱 | ketoanls2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $928 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |