Global8 Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL8 VIệT NAM
12
进口笔数
412
出口笔数
$26.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316316426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EJ3YU6 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 346-348-350 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL8 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL8 VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 373-375 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.0K |
| 日本 | 9 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 412 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xunshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | — | 日本 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | — | 日本 | $4 |
| 2026-04-22 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | — | 日本 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | — | 日本 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $8 |
| 2026-04-20 | 其他石膏制品 | — | 日本 | $8 |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $29 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $61 |
| 2026-04-23 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $45 |
| 2026-04-19 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $45 |
| 2026-04-14 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $33 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $35 |
| 2026-04-09 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $45 |
| 2026-04-07 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $45 |
| 2026-04-05 | 其他牙科器械 | — | 日本 | $35 |